floating voter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cử tri không có lập trường chính trị cố định: "floating voter" chỉ những cử tri không trung thành với bất kỳ đảng phái chính trị nào. Quyết định bầu cử của họ thường khó đoán và có thể làm thay đổi kết quả cuộc bầu cử theo hướng có lợi cho bên này hay bên kia.
- Cử tri dao động: Cụm từ này còn được dùng để mô tả những người có thể thay đổi lá phiếu giữa các cuộc bầu cử hoặc thậm chí trong cùng một cuộc bầu cử, dựa trên các vấn đề cụ thể, ứng cử viên, hoặc tình hình thời sự.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả của cuộc bầu cử thường phụ thuộc vào các cử tri dao động, vì họ có thể làm nghiêng kết quả về một phía nào đó.)
- (Các đảng chính trị chi rất nhiều tiền để cố gắng thuyết phục các cử tri không có lập trường cố định trong những tuần cuối của chiến dịch tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To target floating voters": nhắm vào nhóm cử tri dao động.
- Campaign strategies are often designed to target floating voters in key swing states. (Các chiến lược vận động thường được thiết kế để nhắm vào nhóm cử tri dao động ở các bang chiến trường quan trọng.)
- "Floating voter phenomenon": hiện tượng cử tri dao động.
- The floating voter phenomenon has increased in recent years due to declining party loyalty. (Hiện tượng cử tri dao động đã gia tăng trong những năm gần đây do lòng trung thành với đảng phái suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Swing voter (danh từ): cử tri dao động (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Undecided voter (danh từ): cử tri chưa quyết định (thường dùng để chỉ những người chưa chọn ứng cử viên trước thời điểm bỏ phiếu).
Từ đồng nghĩa
- Independent voter: cử tri độc lập (thường không đăng ký theo đảng phái nào).
- Uncommitted voter: cử tri chưa cam kết (chưa ủng hộ bất kỳ đảng nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swing towards/away from: dao động theo hướng ủng hộ hoặc rời bỏ.
- Floating voters may swing towards the opposition party if the economy worsens. (Các cử tri dao động có thể nghiêng về phía đảng đối lập nếu nền kinh tế xấu đi.)
- Win over: thuyết phục (một cử tri dao động) ủng hộ mình.
- The candidate's speech was designed to win over floating voters. (Bài phát biểu của ứng cử viên được thiết kế để thuyết phục các cử tri dao động.)
Thành ngữ liên quan
- "On the fence": do dự, chưa quyết định (thường dùng để mô tả trạng thái của cử tri dao động).
- Many floating voters are still on the fence just days before the election. (Nhiều cử tri dao động vẫn còn do dự chỉ vài ngày trước cuộc bầu cử.)